Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sửa soạn" (1)

sửa soạn
phát
Tiếng Anh Động từget ready
Từ vựng của tôi
Cô ấy đang sửa soạn để đi dự tiệc.
She is getting ready to go to the party.

swap_horiz Từ liên quan "sửa soạn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sửa soạn" (1)

Cô ấy đang sửa soạn để đi dự tiệc.
She is getting ready to go to the party.